Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chỗ kia" (1)
chỗ kia

Tiếng Anh
Danh từthat place
Có nhiều hoa nở ở chỗ kia
There are a lot of flowers blooming there
Từ liên quan "chỗ kia" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chỗ kia" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
